Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中糸 (ちゅういと) — chỉ cỡ trung
TRUNG MỊCH
中糸
chỉ cỡ trung
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
糸 「いと」「し」
sợi chỉ; sợi; chuỗi
一の糸 いちのいと
dây đàn đầu tiên (trong shamisen)
二の糸 にのいと
dây thứ hai (của đàn shamisen, v.v.)
三の糸 さんのいと
dây thứ ba (của đàn shamisen)