Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中蓋 (なかぶた) — nắp, nút gắn cho hàng hoá
TRUNG CÁI
中蓋
nắp, nút gắn cho hàng hoá
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
蓋 「ふた」「ぶた」「がい」
cái nắp nồi
目蓋 まぶた
mi mắt, treo đầu đắng
内蓋 うちぶた
nắp trong (của vật có hai nắp)