Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中衣くし なかがくし
trong túi.
中衣嚢 なかがくし
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
衣装 いしょう
trang phục
衣 「ころも」「きぬ」「い」