Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中項 (ちゅうこう) — trung độ; trung gian; số trung bình
TRUNG HẠNG
中項
trung độ
比例中項 ひれいちゅうこう
trung bình nhân
等比中項 とーひちゅーこー
giá trị trung bình hình học
等差中項 / 相加平均
trung bình số học
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
項目 こうもく
hạng mục (cán cân)