Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中飛 (ちゅうひ) — bay tầm giữa
TRUNG PHI
中飛
bay tầm giữa
暗中飛躍 あんちゅうひやく
hoạt động bí mật, hoạt động ngầm (thường là hành động xấu)
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
飛んで とんで
bay
飛行機 ひこうき
máy bay