Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中高音部 ちゅうこうおんぶ
giọng nữ trung, người có giọng nữ trung
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
高 「たか」「だか」「こう」「こう-」
cao
音 「おと」「おん」「ね」
Âm thanh.