Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
丸事 (まるごと まること) — trong toàn bộ (của) nó; whole; toàn bộ
HOÀN SỰ
丸事
trong toàn bộ (của) nó
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
丸 「まる」「がん」
vòng tròn; hình tròn
丸で まるで
hoàn toàn
丸一日 「まるいちにち」「まるついたち」
toàn bộ ngày; tất cả ngày
丸一年 まるいちねん
toàn bộ năm; tất cả năm