Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
丸形 (まるがた) — xung quanh hình thành; xoay quanh; vòng tròn thành hình
HOÀN HÌNH
丸形
xung quanh hình thành
丸形パイロットランプ まるがたパイロットランプ
đèn báo hình tròn
丸形防振ゴム まるがたぼうしんゴム
cao su chống rung hình tròn
丸形養生カバー まるがたようじょうカバー
tấm che chắn hình tròn (một loại tấm che chắn hình tròn được sử dụng để bảo vệ các bề mặt khỏi bụi bẩn, mảnh vụn và hư hỏng trong quá trình thi công, sửa chữa hoặc vận chuyển)
丸形圧着端子 まるがたあっちゃくたんし
đầu cốt dạng tròn
丸形永磁チャック まるがたえいじチャック
mâm cặp nam châm hình tròn