Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
円型 (まるがた) — (1) xung quanh hình thành; xoay quanh;(2) mẫu (dạng) vòng tròn
VIÊN HÌNH
円型
(1) xung quanh hình thành
円 「えん」「まる」
tròn.
一円 いちえん
khắp; toàn vùng; xung quanh
円ら つぶら
vòng tròn; tròn trịa
万円 まんえん
10.000 yên
一万円 いちまんえん
10000 yên