Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
主張者 (しゅちょうしゃ) — biện hộ
CHỦ TRƯƠNG GIẢ
主張者
biện hộ
主 「しゅ」「ぬし」「おも」「あるじ」「しゅう」「す」「のし」「にし」
chủ
主義者 しゅぎしゃ
nhà tư tưởng, nhà lý thuyết, nhà lý luận
社会主義者 しゃかいしゅぎしゃ
chủ nghĩa xã hội (người)
絶対主義者 ぜったいしゅぎしゃ
người theo chính thể chuyên chế
個人主義者 こじんしゅぎしゃ
người theo chủ nghĩa cá nhân