Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弁護者 (べんごしゃ) — proponent; người bảo vệ; luật sư
BIỆN HỘ GIẢ
弁護者
proponent
保護 ほご
sự bảo hộ
保護者 ほごしゃ
người bảo hộ; người bảo trợ
保護者会 ほごしゃかい
họp phụ huynh
弁護士 べんごし
người biện hộ; luật sư
弁護士会 べんごしかい
hội luật sư