Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弁護士 (べんごし) — người biện hộ; luật sư
BIỆN HỘ SĨ
弁護士
người biện hộ
弁護士会 べんごしかい
hội luật sư
弁護士法 べんごしほう
Luật Luật sư
弁護士事務所 べんごしじむしょ
law(yer có) văn phòng
弁護士費用 べんごしひよう
chi phí hợp pháp
弁護士依頼料 べんごしいらいりょう
phí luật sư.