Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
代言人 (だいげんにん) — luật sư (cách gọi cũ)
ĐẠI NGÔN NHÂN
代言人
luật sư (cách gọi cũ)
時代 じだい
thời đại
人の事を言う ひとのことをいう
nói về chuyện của người khác; bàn tán hoặc can thiệp vào vấn đề của người khác
代 「だい」「よ」「しろ」
thế giới; xã hội
三代 さんだい
ba phát sinh; ba
代子 だいし
con đỡ đầu