Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
主知的 (しゅちてき) — trí óc
CHỦ TRI ĐÍCH
主知的
trí óc
的 「てき」「まと」
cái đích
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
主 「しゅ」「ぬし」「おも」「あるじ」「しゅう」「す」「のし」「にし」
chủ
主目的 しゅもくてき
mục đích chính
知識 ちしき
chữ nghĩa