Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
知性的 (ちせいてき) — (thuộc) trí óc; vận dụng trí óc
TRI TÍNH ĐÍCH
知性的
(thuộc) trí óc
的 「てき」「まと」
cái đích
女性的 じょせいてき
nữ tính.
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
男性的 だんせいてき
một cách đàn ông; đầy nam tính
知識 ちしき
chữ nghĩa