Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
主観的 (しゅかんてき) — có tính chủ quan.
CHỦ QUAN ĐÍCH
主観的
có tính chủ quan.
主観的意見 しゅかんてきいけん
ý kiến chủ quan.
主観的観念論 しゅかんてきかんねんろん
chủ nghĩa duy tâm chủ quan
観 かん
quan điểm; khiếu; cách nhìn; quan niệm
事観 じかん
chiêm ngưỡng các hiện tượng
観心 かんじん
nội tâm