客観的 (きゃっかんてき) — khách quan; một cách khách quan
客観的
KHÁCH QUAN ĐÍCH
きゃ っ か ん て き
Khách quan; một cách khách quan
できる
限
り
多
く
客観的
な
情報
を
与
える
Có gắng cung cấp càng nhiều thông tin khách quan càng tốt
Khách quan; một cách khách quan
Ảnh minh họa


