Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
久々 (ひさびさ) — thời gian lâu dài; nhiều ngày; lâu dài
CỬU
久々
thời gian lâu dài
色々 いろいろ
nhiều; phong phú.
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
何々 なになに
cái nào (nhấn mạnh)
今々 いまいま
bây giờ, hiện tại; ngay bây giờ, sắp sửa