Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乎古止点 (をことてん おことてん) — ký hiệu hỗ trợ việc đọc tiếng Hán
HỒ CỔ CHỈ ĐIỂM
乎古止点
ký hiệu hỗ trợ việc đọc tiếng Hán
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
古い ふるい
cũ; cổ; già.
中古 ちゅうこ
đồ second hand; đồ cũ; đồ Si đa
古代 こだい
cổ
古 「いにしえ」「ふる」「こ」「ふる-」
cổ, cũ