Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
十 「じゅう」「とお」「と」「シー」「つづ」「そ」
mười.
十二 じゅうに
mười hai, số mười hai
二十 「にじゅう」「はたち」「はた」
Hai mươi.
二十日 「はつか」「にじゅうにち」「にじゅうはつか」
ngày hai mươi; hai mươi ngày.
十二日 じゅうににち
ngày 12