Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
何時何時 「いついつ」「いつなんどき」
không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra
九 「きゅう」「く」「チュー」「ここの-」
số 9; chín (số)
九日 「ここのか」「きゅうにち」
mồng 9; ngày 9; ngày mồng 9; 9 ngày
二九 「にく」「にじゅうきゅう」
mười tám