Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乱杭歯 (らんぐいば) — răng mọc không đều
LOẠN HÀNG XỈ
乱杭歯
răng mọc không đều
歯 「は」「よわい」「ば」「し」
răng
混乱 こんらん
hỗn độn
歯内歯 はないは
răng trong răng
反乱 はんらん
cuộc phản loạn; cuộc phiến loạn; sự phiến loạn; sự phản loạn
乱 らん
loạn; hỗn loạn; nổi loạn; rối ren