Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乱泥流 (らんでいりゅう) — dòng nước biển lẫn bùn hoặc cát...
LOẠN NÊ LƯU
乱泥流
dòng nước biển lẫn bùn hoặc cát...
混乱 こんらん
hỗn độn
流流 りゅうりゅう
tài nghệ, sự khéo léo, tay nghề
反乱 はんらん
cuộc phản loạn; cuộc phiến loạn; sự phiến loạn; sự phản loạn
泥 「どろ」「ひじ」
bùn
乱 らん
loạn; hỗn loạn; nổi loạn; rối ren