Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乳児 (にゅうじ) — con mọn
NHŨ NHI
乳児
con mọn
乳児の行動 にゅーじのこーどー
hành vi của trẻ sơ sinh
乳児食 にゅーじしょく
thực phẩm dành cho trẻ sơ sinh
乳児院 にゅうじいん
Nhà trẻ.
乳児死亡率 にゅうじしぼうりつ
Tỉ lệ tử vong ở trẻ em.
乳児福祉 にゅーじふくし
phúc lợi dành cho trẻ sơ sinh