Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乳汁 (にゅうじゅう ちしる ちちしる) — Sữa; chất sữa.
NHŨ TRẤP
乳汁
Sữa
乳汁分泌 にゅうじゅうぶんぴつ
cho con bú
乳汁排出 にゅうじゅうはいしゅつ
tiết sữa
乳汁分泌障害 にゅうじゅうぶんぴつしょうがい
rối loạn tiết sữa
乳汁分泌促進物質 にゅうじゅうぶんぴつそくしんぶっしつ
chất thúc đẩy tiết sữa
乳汁漏出 にゅうじゅうろうしゅつ
galactorrhea