乾盃 (かんぱい いぬいさかずき) — nâng cốc (đồ uống) (lit: làm khô kính(cốc))
乾盃
KIỀN BÔI
か ん ぱ い
Nâng cốc (đồ uống) (lit: làm khô kính(cốc))
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 乾盃
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 乾盃する/かんぱいする |
| Quá khứ (た) | 乾盃した |
| Phủ định (未然) | 乾盃しない |
| Lịch sự (丁寧) | 乾盃します |
| te (て) | 乾盃して |
| Khả năng (可能) | 乾盃できる |
| Thụ động (受身) | 乾盃される |
| Sai khiến (使役) | 乾盃させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 乾盃させられる |
| Điều kiện (条件) | 乾盃すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 乾盃しろ |
| Ý chí (意向) | 乾盃しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 乾盃するな |

