Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
亀卜 (きぼく かめうら) — thuật bói toán bằng mu rùa
QUY BẶC
亀卜
thuật bói toán bằng mu rùa
亀 かめ
rùa; con rùa
お亀 おかめ
người phụ nữ mộc mạc, quê mùa
亀の手 かめのて
con hà
亀の子 かめのこ
con rùa con
亀頭 「きとう」「かめあたま」
đầu rùa