Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
背景 はいけい
bối cảnh
背中 せなか
lưng
背 「せ」「せい」「そびら」
lưng.
亀 かめ
rùa; con rùa
お亀 おかめ
người phụ nữ mộc mạc, quê mùa