予約 (よやく) — dự ước
予約
DƯ ƯỚC
よ や く
JLPTN4
Dự ước
Sự đặt trước; sự hẹn trước.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 予約
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 予約する/よやくする |
| Quá khứ (た) | 予約した |
| Phủ định (未然) | 予約しない |
| Lịch sự (丁寧) | 予約します |
| te (て) | 予約して |
| Khả năng (可能) | 予約できる |
| Thụ động (受身) | 予約される |
| Sai khiến (使役) | 予約させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 予約させられる |
| Điều kiện (条件) | 予約すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 予約しろ |
| Ý chí (意向) | 予約しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 予約するな |

