Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
予防注射 (よぼうちゅうしゃ) — sự tạo miễm dịch
DƯ PHÒNG CHÚ XẠ
予防注射
sự tạo miễm dịch
流感の予防注射 りゅうかんのよぼうちゅうしゃ
tiêm phòng cúm
予定 よてい
dự định
予約 よやく
dự ước
予想 よそう
sự báo trước; linh cảm; sự dự báo; sự tiên đoán
予約と予定 よやくとよてー
cuộc hẹn và kế hoạch