種痘 (しゅとう) — sự chủng đậu; tiêm chủng.
種痘
CHỦNG ĐẬU
しゅ と う
Sự chủng đậu; tiêm chủng.
種痘
を
受
ける
Được tiêm chủng .
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 種痘
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 種痘する/しゅとうする |
| Quá khứ (た) | 種痘した |
| Phủ định (未然) | 種痘しない |
| Lịch sự (丁寧) | 種痘します |
| te (て) | 種痘して |
| Khả năng (可能) | 種痘できる |
| Thụ động (受身) | 種痘される |
| Sai khiến (使役) | 種痘させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 種痘させられる |
| Điều kiện (条件) | 種痘すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 種痘しろ |
| Ý chí (意向) | 種痘しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 種痘するな |

