事と成る (こととなる) — được quyết định rằng
事と成る
SỰ THÀNH
Được quyết định rằng
会議
は
午後
3
時
に
始
まる
事
と
成
っています
。
Cuộc họp đã được sắp xếp để bắt đầu lúc 3 giờ chiều.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 事と成る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 事と成る/こととなる |
| Quá khứ (た) | 事と成った |
| Phủ định (未然) | 事と成らない |
| Lịch sự (丁寧) | 事と成ります |
| te (て) | 事と成って |
| Khả năng (可能) | 事と成れる |
| Thụ động (受身) | 事と成られる |
| Sai khiến (使役) | 事と成らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 事と成らせられる |
| Điều kiện (条件) | 事と成れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 事と成れ |
| Ý chí (意向) | 事と成ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 事と成るな |

