Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
月事 「げつじ」「つきごと」
sự thấy kinh, kinh nguyệt
仕事 しごと
よよお仕事 よよおしごと
Làm tốt lắm
よくある事だが よくあることだが
chuyện thường tình; chuyện thường xảy ra