Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
事体 (じたい ことたい) — tình trạng, trạng thái
SỰ THỂ
事体
tình trạng, trạng thái
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
月事 「げつじ」「つきごと」
sự thấy kinh, kinh nguyệt
仕事 しごと
体 「からだ」「たい」「てい」
cơ thể
事件 じけん
đương sự