Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
事前購入 (じぜんこうにゅう) — sự mua trước
SỰ TIỀN CẤU NHẬP
事前購入
sự mua trước
事前購入割引運賃 じぜんこうにゅうわりびきうんちん
giá vé giảm giá khi mua trước
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前に 「さきに」「まえに」
khi trước.
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây