事故る (じこる) — tai nạn
事故る
SỰ CỐ
じ こ る
Tai nạn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 事故る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 事故る/じこる |
| Quá khứ (た) | 事故った |
| Phủ định (未然) | 事故らない |
| Lịch sự (丁寧) | 事故ります |
| te (て) | 事故って |
| Khả năng (可能) | 事故れる |
| Thụ động (受身) | 事故られる |
| Sai khiến (使役) | 事故らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 事故らせられる |
| Điều kiện (条件) | 事故れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 事故れ |
| Ý chí (意向) | 事故ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 事故るな |

