Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
事故機 (じこき) — tai nạn máy bay
SỰ CỐ KI
事故機
tai nạn máy bay
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
事故 「じこ」「ことゆえ」
biến cố
大事故 だいじこ
tai nạn nghiêm trọng, sự cố lớn
事故る じこる
tai nạn
事故米 じこまい
gạo gặp sự cố