事業化 (じぎょうか) — sự công nghiệp hoá
事業化
SỰ NGHIỆP HÓA
じ ぎょ う か
Sự công nghiệp hoá
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 事業化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 事業化する/じぎょうかする |
| Quá khứ (た) | 事業化した |
| Phủ định (未然) | 事業化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 事業化します |
| te (て) | 事業化して |
| Khả năng (可能) | 事業化できる |
| Thụ động (受身) | 事業化される |
| Sai khiến (使役) | 事業化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 事業化させられる |
| Điều kiện (条件) | 事業化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 事業化しろ |
| Ý chí (意向) | 事業化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 事業化するな |

