Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
事観 (じかん) — chiêm ngưỡng các hiện tượng
SỰ QUAN
事観
chiêm ngưỡng các hiện tượng
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
観 かん
quan điểm; khiếu; cách nhìn; quan niệm
世界観 せかいかん
thế giới quan.
女性観 じょせいかん
quan điểm của phụ nữ
観心 かんじん
nội tâm