Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二十代 (にじゅうだい) — Những năm 20 tuổi; những năm hai mươi.
NHỊ THẬP ĐẠI
二十代
Những năm 20 tuổi
十 「じゅう」「とお」「と」「シー」「つづ」「そ」
mười.
代 「だい」「よ」「しろ」
thế giới; xã hội
十日 とおか
mười ngày
十年 じゅうねん
10 năm
何十 なんじゅう
vài chục.