Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二卵性 (にらんせい) — sinh đôi khác trứng
NHỊ NOÃN TÍNH
二卵性
sinh đôi khác trứng
二卵性双生児 にらんせいそうせいじ
Sinh đôi khác trứng
二 「に」「ふた」「ふ」「アル」「リャン」「ふた-」
hai; số hai
二面性 にめんせい
hai mặt, tính hai mặt (hai đặc điểm / tính cách trái ngược nhau)
二倍性 にばいせい
lưỡng bội
卵 「たまご」「らん」「かい」「かいご」
trứng; quả trứng