Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二口目 (ふたくちめ にくちめ) — nói lần thứ hai
NHỊ KHẨU MỤC
二口目
nói lần thứ hai
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
二 「に」「ふた」「ふ」「アル」「リャン」「ふた-」
hai; số hai
お目目 おめめ
mắt
二人目 ふたりめ
người thứ hai
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)