Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二 「に」「ふた」「ふ」「アル」「リャン」「ふた-」
hai; số hai
型 「かた」「がた」
cách thức
年型 ねんがた
mẫu theo năm sản xuất
A型 エーがた
loại A (VD : nhóm máu, chủng cúm, loại viêm gan, v.v.)
金型 かながた
khuôn.