二度寝 (にどね) — trở lại giấc ngủ, ngủ tiếp
二度寝
NHỊ ĐỘ TẨM
に ど ね
Trở lại giấc ngủ, ngủ tiếp
二度寝
しないのっ
!
Đừng ngủ tiếp!
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 二度寝
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 二度寝する/にどねする |
| Quá khứ (た) | 二度寝した |
| Phủ định (未然) | 二度寝しない |
| Lịch sự (丁寧) | 二度寝します |
| te (て) | 二度寝して |
| Khả năng (可能) | 二度寝できる |
| Thụ động (受身) | 二度寝される |
| Sai khiến (使役) | 二度寝させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 二度寝させられる |
| Điều kiện (条件) | 二度寝すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 二度寝しろ |
| Ý chí (意向) | 二度寝しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 二度寝するな |

