Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二水 (にすい) — bộ "冫" BĂNG trong các chữ như "冷" LÃNH và "凍" ĐÔNG
NHỊ THỦY
二水
bộ "冫" BĂNG trong các chữ như "冷" LÃNH và "凍" ĐÔNG
塩化第二水銀 えんかだいにすいぎん
thủy ngân ii clorua
第二水俣病 だいにみなまたびょう
bệnh Niigata Minamata
二 「に」「ふた」「ふ」「アル」「リャン」「ふた-」
hai; số hai
二人 「ふたり」「ににん」
hai người
二日 ふつか
ngày mùng hai.