Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二眼 (にがん) — twin-lens
NHỊ NHÃN
二眼
twin-lens
二眼レフ にがんレフ
twin lens reflex camera
二眼レフカメラ にがんレフカメラ
二 「に」「ふた」「ふ」「アル」「リャン」「ふた-」
hai; số hai
二十二日 にじゅうににち
ngày 22
眼 「まなこ」「め」「がん」
con mắt; thị lực