Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二進木 (にしんぎ) — cây nhị phân.
NHỊ TIẾN MỘC
二進木
cây nhị phân.
二 「に」「ふた」「ふ」「アル」「リャン」「ふた-」
hai; số hai
木 「き」「もく」「ぎ」「こ」
cây cối
木木 きぎ
進化 しんか
sự tiến hoá
進む 「すすむ」「すさむ」
tiến lên; tiến triển; tiến bộ