亡ぼす (ほろぼす) — phá hủy, lật đổ
亡ぼす
VONG
ほ ろ ぼ す
ほ ろ ぼ す
Phá hủy, lật đổ
Hủy hoại ( bản thân)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 亡ぼす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 亡ぼす/ほろぼす |
| Quá khứ (た) | 亡ぼした |
| Phủ định (未然) | 亡ぼさない |
| Lịch sự (丁寧) | 亡ぼします |
| te (て) | 亡ぼして |
| Khả năng (可能) | 亡ぼせる |
| Thụ động (受身) | 亡ぼされる |
| Sai khiến (使役) | 亡ぼさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 亡ぼさせられる |
| Điều kiện (条件) | 亡ぼせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 亡ぼせ |
| Ý chí (意向) | 亡ぼそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 亡ぼすな |

