Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
交際中 (こうさいちゅう) — đang hẹn hò
GIAO TẾ TRUNG
交際中
đang hẹn hò
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
実際 じっさい
sự thực
際 「さい」「きわ」「ぎわ」「ざい」
dịp này; lần này
際に さいに
trong trường hợp (của); vào thời gian này
出際 でぎわ
khi định ra ngoài, lúc định ra ngoài