Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人夫 (にんぷ) — người phu hồ; người làm cu ly; người lao động chân tay.
NHÂN PHU
人夫
người phu hồ
大丈夫 「だいじょうぶ」「だいじょうふ」
an toàn; chắc chắn
夫 「おっと」「そ」「つま」「せ」「ふ」「お」
chồng
夫の君 「せのきみ」「おっとのきみ」
phu quân
駅夫 えきふ
nhân viên nhà ga
娘の夫 むすめのおっと
chàng rể